as fit as a fiddle
/əz ˌfɪt əz ə ˈfɪdl/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
khỏe như vâm
Nghĩa đen: «khỏe như cây vĩ cầm»
Nghĩa
in very good physical health
Có sức khỏe rất tốt.
Ví dụ
- 1Grandad is 90 and still as fit as a fiddle.
- 2After a summer of cycling to work, Priya felt as fit as a fiddle.
- 3The vet says our old dog is as fit as a fiddle, so the long walks can carry on.
- 4Despite his age, Ben climbed all three peaks in a day — he’s as fit as a fiddle.
- 5We worried about the long flight, but Aunt Rosa arrived as fit as a fiddle and wanted to go dancing.
Ngữ pháp
Dùng sau be, look hoặc feel. Từ as đầu tiên thường được lược bỏ: fit as a fiddle.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on the mendđang hồi phục sau khi ốm hoặc bị thươngcome down withbắt đầu mắc bệnh, thường là bệnh nhẹsleep like a logngủ rất say, khó bị đánh thứcback on your feetkhỏe mạnh và hoạt động lại sau khi ốm hoặc bị thươnga clean bill of healthxác nhận chính thức rằng ai đó khỏe mạnh hoặc thứ gì đó an toàntake a turn for the worseđột ngột trở nên nghiêm trọng hơn, thường là bệnh tình
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
