in the long run

/ɪn ðə ˌlɒŋ ˈrʌn/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
về lâu về dài

Nghĩa

eventually, when considering effects over a lengthy period

Về sau, khi xét kết quả trong thời gian dài.

Ví dụ

  1. 1The better washing machine costs more now, but its lower bills will save money in the long run.
  2. 2Learning these skills is slow, yet it should help your career in the long run.
  3. 3The insulation is expensive today, but over twenty winters it will pay for itself in the long run.
  4. 4Daily practice feels tedious now; in the long run, those small efforts will transform your playing.
  5. 5Although the apprenticeship pays little initially, it should open better career opportunities in the long run.

Ngữ pháp

Cụm trạng từ cố định, thường đứng đầu hoặc cuối mệnh đề. Giữ nguyên the và danh từ số ít run.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng