against the clock
/əˌɡenst ðə ˈklɒk/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
chạy đua với thời gian
Nghĩa
hurrying to finish before a deadline
Gấp rút làm cho kịp hạn chót.
Ví dụ
- 1With the exhibition opening in an hour, we worked against the clock to hang the last paintings.
- 2The bakers were racing against the clock to finish the cake before the guests arrived.
- 3Only ten minutes remained; we worked against the clock to upload the application before submissions closed.
- 4The printer broke an hour before collection, leaving us working against the clock to finish the posters.
- 5With the removal van due at noon, we were packing against the clock all morning.
Ngữ pháp
Thường đứng sau work hoặc race. Giữ nguyên against the clock; cũng dùng against time.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →at the crack of dawntừ rất sớm, lúc trời vừa hửng sángin the long runvề sau, khi xét kết quả trong thời gian dàifor the time beingtạm thời, cho đến khi tình hình thay đổifrom time to timethỉnh thoảng, không theo quy luật nàobehind the timeslỗi thời, không theo kịp cái mớiahead of your timecó ý tưởng mới hơn hẳn người cùng thời
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
