at the eleventh hour
/ət ði ɪˌlevənθ ˈaʊə/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
vào phút chót
Nghĩa đen: «vào giờ thứ mười một»
Nghĩa
at the last possible moment before a deadline
Vào thời điểm cuối cùng trước hạn chót.
Ví dụ
- 1After weeks of silence, the venue confirmed our booking at the eleventh hour.
- 2We found a replacement speaker at the eleventh hour, just before the conference opened.
- 3The sponsor signed at the eleventh hour, minutes before the evening deadline expired.
- 4After months of refusing, the landlord agreed at the eleventh hour, just before we signed elsewhere.
- 5Our missing costumes turned up at the eleventh hour; the audience was already taking their seats.
Ngữ pháp
Dùng at trước the eleventh hour. Trong cụm này, hour luôn ở số ít.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →around the clockliên tục suốt cả ngày lẫn đêmagainst the clockgấp rút làm cho kịp hạn chótat the crack of dawntừ rất sớm, lúc trời vừa hửng sángin the long runvề sau, khi xét kết quả trong thời gian dàifor the time beingtạm thời, cho đến khi tình hình thay đổifrom time to timethỉnh thoảng, không theo quy luật nào
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
