lost for words
/ˌlɒst fə ˈwɜːdz/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nghẹn lời
Nghĩa đen: «lạc mất từ ngữ»
Nghĩa
so surprised or moved that you cannot speak
Ngạc nhiên hoặc xúc động đến mức không nói được.
Ví dụ
- 1When they surprised me with a party, I was completely lost for words.
- 2For once, my chatty little brother was lost for words when he saw the snow.
- 3Maria was lost for words when her students gave her a card they had all signed.
- 4The choir sang so beautifully at the concert that we were all lost for words.
- 5Were you lost for words when Aisha told you she was moving to Canada?
Ngữ pháp
Dùng sau be: I was lost for words. Từ words giữ ở số nhiều.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →clear the airnói chuyện thẳng thắn để xóa bỏ khúc mắc giữa hai bênspeak volumescho thấy rất rõ điều gì mà không cần lời nóithe gift of the gabtài ăn nói trôi chảy và thuyết phụcbeat around the bushtránh nói thẳng vào điều muốn nóicut to the chasenói ngay vào điều quan trọng nhấtread between the lineshiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói ra
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
