cut to the chase
/ˌkʌt tə ðə ˈtʃeɪs/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đi thẳng vào vấn đề
Nghĩa đen: «cắt đến cảnh rượt đuổi»
Nghĩa
to talk about the most important thing without delay
Nói ngay vào điều quan trọng nhất.
Ví dụ
- 1We’ve only got five minutes, so let’s cut to the chase: can you finish by Friday?
- 2Priya cut to the chase and asked the landlord why the rent had gone up.
- 3I don’t need the whole history of the problem; just cut to the chase and tell me what’s broken.
- 4The interview was refreshingly short because the director cut to the chase with her very first question.
- 5Ben, you’ve been talking for ages – could you cut to the chase, please?
Ngữ pháp
Động từ cut có dạng quá khứ giống nguyên mẫu: cut, cut. Phần còn lại của cụm không thay đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →read between the lineshiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói rakeep someone in the loopcho ai đó biết những gì đang diễn rahit the nail on the headchỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đềget the wrong end of the stickhiểu sai ý người khácspeak your mindnói thẳng thắn, thật lòng điều mình nghĩword of mouthtin tức do người này kể lại cho người kia
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
