clear the air
/ˌklɪər ði ˈeə/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
làm hòa
Nghĩa đen: «làm sạch không khí»
Nghĩa
to talk openly to end bad feelings between people
Nói chuyện thẳng thắn để xóa bỏ khúc mắc giữa hai bên.
Ví dụ
- 1After the argument, Tom and his brother went for a long walk to clear the air.
- 2We had an honest talk that cleared the air, and now we work well together.
- 3After their row, the flatmates sat down to clear the air, and by the evening they were laughing again.
- 4Should I call Ben to clear the air, or wait until he’s calmed down?
- 5The meeting cleared the air, and the two departments stopped blaming each other.
Ngữ pháp
Chỉ clear thay đổi: clears, cleared. Giữ nguyên the air: mạo từ không thay đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →speak volumescho thấy rất rõ điều gì mà không cần lời nóithe gift of the gabtài ăn nói trôi chảy và thuyết phụcbeat around the bushtránh nói thẳng vào điều muốn nóicut to the chasenói ngay vào điều quan trọng nhấtread between the lineshiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói rakeep someone in the loopcho ai đó biết những gì đang diễn ra
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
