read between the lines
/ˌriːd bɪˌtwiːn ðə ˈlaɪnz/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ý tại ngôn ngoại
Nghĩa đen: «đọc giữa các dòng»
Nghĩa
to understand what someone means but does not say
Hiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói ra.
Ví dụ
- 1Her email sounded polite, but reading between the lines, I think she’s quite upset.
- 2If you read between the lines, the company is clearly planning to close the shop.
- 3He never said he was unhappy at work, but I could read between the lines when he started updating his CV.
- 4The review only described the food as interesting, so we read between the lines and ate somewhere else.
- 5Why can’t Anna just say what she means? I’m tired of having to read between the lines.
Ngữ pháp
Chỉ read thay đổi: reads, reading, và dạng quá khứ read đọc là /red/. Từ lines giữ ở số nhiều.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →keep someone in the loopcho ai đó biết những gì đang diễn rahit the nail on the headchỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đềget the wrong end of the stickhiểu sai ý người khácspeak your mindnói thẳng thắn, thật lòng điều mình nghĩword of mouthtin tức do người này kể lại cho người kiato cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy ra
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
