the gift of the gab
/ðə ˌɡɪft əv ðə ˈɡæb/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
mồm mép
Nghĩa
the ability to talk easily and persuasively
Tài ăn nói trôi chảy và thuyết phục.
Ví dụ
- 1My uncle has the gift of the gab, so he always gets a good price at the market.
- 2With the gift of the gab, Leo was perfect for the sales job.
- 3You need the gift of the gab to work as a tour guide.
- 4Priya has the gift of the gab, so she always persuades the landlord to fix things quickly.
- 5Does Ben really have the gift of the gab, or is he just loud?
Ngữ pháp
Thường đứng sau have hoặc with. Giữ nguyên cả hai mạo từ: the gift of the gab.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →beat around the bushtránh nói thẳng vào điều muốn nóicut to the chasenói ngay vào điều quan trọng nhấtread between the lineshiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói rakeep someone in the loopcho ai đó biết những gì đang diễn rahit the nail on the headchỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đềget the wrong end of the stickhiểu sai ý người khác
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
