a slip of the tongue
/ə ˌslɪp əv ðə ˈtʌŋ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nói nhịu
Nghĩa đen: «cú trượt của lưỡi»
Nghĩa
a small mistake when you say a different word by accident
Lỗi nhỏ khi vô tình nói nhầm từ này thành từ khác.
Ví dụ
- 1I accidentally called my teacher Mum; it was just a slip of the tongue.
- 2In the interview, Leo said he hated teamwork, then quickly explained it was a slip of the tongue.
- 3Sorry, I said Tuesday but I meant Thursday – a slip of the tongue.
- 4The presenter used the wrong name for the winner, but everyone knew it was a slip of the tongue.
- 5Was calling the new manager by the old manager’s name really a slip of the tongue?
Ngữ pháp
Cụm danh từ đếm được: a slip of the tongue, số nhiều slips of the tongue. Thường đứng sau it was hoặc just.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →lost for wordsngạc nhiên hoặc xúc động đến mức không nói đượcclear the airnói chuyện thẳng thắn để xóa bỏ khúc mắc giữa hai bênspeak volumescho thấy rất rõ điều gì mà không cần lời nóithe gift of the gabtài ăn nói trôi chảy và thuyết phụcbeat around the bushtránh nói thẳng vào điều muốn nóicut to the chasenói ngay vào điều quan trọng nhất
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
