speak volumes
/ˌspiːk ˈvɒljuːmz/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nói lên tất cả
Nghĩa đen: «nói nhiều tập sách»
Nghĩa
to show something very clearly without words
Cho thấy rất rõ điều gì mà không cần lời nói.
Ví dụ
- 1The fact that he never phones his mother speaks volumes about him.
- 2Her quiet smile spoke volumes; she had clearly got the job.
- 3The empty restaurant on a Saturday night speaks volumes about the food.
- 4Nobody replied to Tom’s email about the party, which spoke volumes.
- 5Doesn’t it speak volumes that three managers have left in one year?
Ngữ pháp
Chủ ngữ là một sự việc hay hành động, không phải người nói. Chỉ speak thay đổi: speaks, spoke. Thêm about hoặc for trước điều được thể hiện.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the gift of the gabtài ăn nói trôi chảy và thuyết phụcbeat around the bushtránh nói thẳng vào điều muốn nóicut to the chasenói ngay vào điều quan trọng nhấtread between the lineshiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói rakeep someone in the loopcho ai đó biết những gì đang diễn rahit the nail on the headchỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đề
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
