beat around the bush
/ˌbiːt əˌraʊnd ðə ˈbʊʃ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
vòng vo tam quốc
Nghĩa đen: «đánh quanh bụi cây»
Nghĩa
to avoid saying something directly
Tránh nói thẳng vào điều muốn nói.
Ví dụ
- 1If you want to borrow money again, you can say so instead of beating around the bush.
- 2Tom beat around the bush for ten minutes before admitting he had scratched my car.
- 3Please don’t beat around the bush – just tell me honestly whether you liked my essay.
- 4Jack spent ages chatting about the weather; he always beats around the bush when he has bad news.
- 5When I asked about a pay rise, my boss beat around the bush instead of giving a straight answer.
Ngữ pháp
Chỉ beat thay đổi: beats, beating, beat, beaten. Người Anh cũng nói beat about the bush.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →read between the lineshiểu được điều người khác muốn nói nhưng không nói rakeep someone in the loopcho ai đó biết những gì đang diễn rahit the nail on the headchỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đềget the wrong end of the stickhiểu sai ý người khácword of mouthtin tức do người này kể lại cho người kiato cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy ra
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
