have a change of heart
/ˌhæv ə ˌtʃeɪndʒ əv ˈhɑːt/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đổi ý
Nghĩa
to start to think or feel differently about a decision
Bắt đầu nghĩ hoặc cảm thấy khác đi về một quyết định.
Ví dụ
- 1Leo had planned to study law, but after a summer working in a kitchen he had a change of heart.
- 2If you have a change of heart about the trip, just let me know by Friday.
- 3Maria said she’d never move back home, but after the baby was born she had a change of heart.
- 4The club was going to close the café, but after hundreds of complaints it had a change of heart.
- 5What made the landlord have a change of heart about the rent increase?
Ngữ pháp
Chỉ have thay đổi: has, having, had. Giữ nguyên a change of heart; có thể dùng about để nêu quyết định.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →err on the side of cautionchọn phương án an toàn hơn để tránh mọi rủi roset in stonecố định, không thể thay đổihedge your betstránh dồn hết vào một lựa chọn để khỏi bị thuaburn your bridgeslàm điều khiến mình không thể quay lại về saua leap in the darklựa chọn mạo hiểm khi không thể biết trước kết quảthe die is castquyết định đã đưa ra, không thể đảo ngược
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
