spoilt for choice
/ˌspɔɪlt fə ˈtʃɔɪs/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
having so many good options that it is hard to pick
Có quá nhiều lựa chọn tốt nên khó chọn.
Ví dụ
- 1There are so many good restaurants on this street that you’re spoilt for choice.
- 2With five job offers to consider, Priya was spoilt for choice.
- 3The market sells twenty kinds of cheese, so shoppers are spoilt for choice.
- 4When it comes to cheap flights to Spain, travellers are spoilt for choice this summer.
- 5Aren’t we spoilt for choice with six parks within walking distance of the flat?
Ngữ pháp
Thường dùng sau be: you’re spoilt for choice. Cũng dùng spoiled for choice.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have a change of heartbắt đầu nghĩ hoặc cảm thấy khác đi về một quyết địnherr on the side of cautionchọn phương án an toàn hơn để tránh mọi rủi roset in stonecố định, không thể thay đổihedge your betstránh dồn hết vào một lựa chọn để khỏi bị thuachop and changeliên tục thay đổi kế hoạch hoặc ý kiếnburn your bridgeslàm điều khiến mình không thể quay lại về sau
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
