set in stone
/ˌset ɪn ˈstəʊn/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
bất di bất dịch
Nghĩa đen: «khắc trên đá»
Nghĩa
fixed and impossible to alter
Cố định, không thể thay đổi.
Ví dụ
- 1These are only rough ideas; nothing is set in stone yet.
- 2The wedding date isn’t set in stone, so we could move it to June.
- 3The timetable for next term is set in stone, so the dates can’t change now.
- 4Don’t worry, the menu isn’t set in stone; we can still add a vegetarian option.
- 5Are the rules of the competition set in stone, or can the judges make exceptions?
Ngữ pháp
Ở đây set là quá khứ phân từ (V3) và không đổi. Thường dùng sau be, hay gặp trong câu phủ định.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hedge your betstránh dồn hết vào một lựa chọn để khỏi bị thuachop and changeliên tục thay đổi kế hoạch hoặc ý kiếnburn your bridgeslàm điều khiến mình không thể quay lại về saua leap in the darklựa chọn mạo hiểm khi không thể biết trước kết quảthe die is castquyết định đã đưa ra, không thể đảo ngượcsit on the fencené tránh chọn bên này hay bên kia
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
