burn your bridges

/ˌbɜːn jə ˈbrɪdʒɪz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đập nồi dìm thuyền
Nghĩa đen: «đốt cầu»

Nghĩa

to do something that makes it impossible to go back later

Làm điều khiến mình không thể quay lại về sau.

Ví dụ

  1. 1Even if you hate the job, leave politely; don’t burn your bridges.
  2. 2When Leo sold his flat and moved abroad, he burnt his bridges completely.
  3. 3Priya was rude to her old boss on her last day, and now she regrets burning her bridges.
  4. 4You may need your old company one day, so try not to burn your bridges.
  5. 5Has Tom really burnt his bridges with the band, or could he still rejoin?

Ngữ pháp

burn và your thay đổi: burns, burning, burnt hoặc burned; burnt his bridges. bridges luôn ở số nhiều. Cũng dùng burn your boats.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng