a leap in the dark

/ə ˌliːp ɪn ðə ˈdɑːk/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nhắm mắt đưa chân
Nghĩa đen: «cú nhảy trong bóng tối»

Nghĩa

a risky choice when you cannot know the result

Lựa chọn mạo hiểm khi không thể biết trước kết quả.

Ví dụ

  1. 1Moving to a country where she didn’t speak the language was a leap in the dark for Aisha.
  2. 2Starting a family business is always a leap in the dark.
  3. 3Nobody knew if the new app would find any users, so launching it was a leap in the dark.
  4. 4Buying a house you’ve never seen in person is a leap in the dark.
  5. 5For Ben, leaving a safe job to study music was a leap in the dark, but he’s never regretted it.

Ngữ pháp

Cụm danh từ, thường dùng sau be hoặc take. Giữ nguyên a và the dark.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng