chop and change
/ˌtʃɒp ən ˈtʃeɪndʒ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
sớm nắng chiều mưa
Nghĩa
to keep switching your plans or opinions
Liên tục thay đổi kế hoạch hoặc ý kiến.
Ví dụ
- 1Our manager chops and changes every week, so nobody can plan their weekends.
- 2Stop chopping and changing and pick one phone contract.
- 3Tom chopped and changed so often at university that it took him five years to finish.
- 4If you keep chopping and changing, the builders will never finish the kitchen.
- 5Why does Maria always chop and change instead of sticking to one plan?
Ngữ pháp
Cả hai động từ cùng thay đổi: chops and changes, chopping and changing, chopped and changed.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →burn your bridgeslàm điều khiến mình không thể quay lại về saua leap in the darklựa chọn mạo hiểm khi không thể biết trước kết quảthe die is castquyết định đã đưa ra, không thể đảo ngượcsit on the fencené tránh chọn bên này hay bên kiamake up your mindquyết định sẽ làm gì hoặc chọn cái nàosleep on itđể sang hôm sau rồi mới quyết định
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
