an old flame

/ən ˌəʊld ˈfleɪm/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
tình cũ
Nghĩa đen: «ngọn lửa cũ»

Nghĩa

someone you had a romantic relationship with in the past

Người mình từng yêu trước đây.

Ví dụ

  1. 1At the reunion, Maria bumped into an old flame from her college days.
  2. 2Ben still gets a bit awkward when an old flame comes up in conversation.
  3. 3Priya’s husband wasn’t pleased when an old flame of hers sent her flowers on her birthday.
  4. 4Tom’s new girlfriend asked lots of questions about an old flame he’d dated for years.
  5. 5Is it wise to invite an old flame to your wedding, even if you’re still friends?

Ngữ pháp

Cụm danh từ đếm được, thường là an old flame of mine hoặc of hers. old luôn đứng trước flame.

Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng