see eye to eye
/ˌsiː ˌaɪ tə ˈaɪ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
to agree with someone
Đồng ý với ai đó.
Ví dụ
- 1My sister and I don’t always see eye to eye, but we never stay angry for long.
- 2Tom and his flatmate finally saw eye to eye on how to split the bills.
- 3Mum and Dad argue about pocket money every week because they never see eye to eye.
- 4At first the new boss and I clashed, but now we see eye to eye on almost everything.
- 5Priya and Ben see eye to eye on most things, so planning the party took one evening.
Ngữ pháp
Thường dùng with trước người, on hoặc about trước vấn đề. Chỉ see thay đổi: saw, seen.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hit it offquý nhau và trở nên thân thiết ngaytie the knotkết hônhave a crush onbị ai đó cuốn hút mạnh nhưng thoáng quatake someone for grantedcoi sự có mặt của ai đó là đương nhiên, không còn trân trọngbreak your heartlàm người yêu mình đau khổ, thường bằng cách rời bỏpop the questionngỏ lời cầu hôn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
