hit it off
/ˌhɪt ɪt ˈɒf/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
hợp cạ
Nghĩa
to like each other and become friendly immediately
Quý nhau và trở nên thân thiết ngay.
Ví dụ
- 1Aisha and her new neighbour hit it off straight away and now walk their dogs together.
- 2I was nervous about meeting Sam’s parents, but we really hit it off.
- 3The two boys hit it off on the first day of school and have been best friends ever since.
- 4Do you think Leo and Maria will hit it off, or will they argue all evening?
- 5My cousin and my best friend didn’t hit it off at all; they barely spoke all night.
Ngữ pháp
hit có dạng quá khứ giống nhau: hit, hit. Thêm with trước người kia. it và off không đổi.
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →tie the knotkết hônhave a crush onbị ai đó cuốn hút mạnh nhưng thoáng quatake someone for grantedcoi sự có mặt của ai đó là đương nhiên, không còn trân trọngbreak your heartlàm người yêu mình đau khổ, thường bằng cách rời bỏpop the questionngỏ lời cầu hônbury the hatchetthôi tranh cãi và làm lành với nhau
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
