a pack of lies

/ə ˌpæk əv ˈlaɪz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chuyện Cuội
Nghĩa đen: «một bầy lời dối trá»

Nghĩa

a story or claim that is completely untrue

Câu chuyện hoặc lời nói hoàn toàn bịa đặt.

Ví dụ

  1. 1Everything he told us about his rich uncle was a pack of lies.
  2. 2The newspaper story about the singer turned out to be a pack of lies.
  3. 3Tom’s excuse was a pack of lies: the bus wasn’t late, and he’d been at the cinema.
  4. 4The judge said the witness’s story was a pack of lies from start to finish.
  5. 5Is the advert a pack of lies, or does the cream really remove wrinkles?

Ngữ pháp

Giữ a pack of trước lies. Thường đứng sau be hoặc tell.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng