put your cards on the table
/ˌpʊt jə ˈkɑːdz ɒn ðə ˈteɪbl̩/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
lật bài ngửa
Nghĩa
to be honest about what you think and want
Nói thẳng điều mình nghĩ và mong muốn.
Ví dụ
- 1Let’s put our cards on the table: we can’t afford the house you want.
- 2Before we sign anything, I’d like you to put your cards on the table.
- 3Aisha put her cards on the table and told her boss she’d leave without a pay rise.
- 4Why don’t you put your cards on the table and tell me what you really want?
- 5The seller finally put his cards on the table: he needed the money by Friday.
Ngữ pháp
Chỉ put thay đổi: puts, putting; dạng quá khứ cũng là put. your đổi theo người; có thể dùng lay thay cho put.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →pull the wool over someone’s eyeslừa ai đó để họ không nhận ra sự thậttake something with a pinch of saltkhông hoàn toàn tin điều được nghetell it like it isnói đúng sự thật, kể cả những điều khó ngheeconomical with the truthkhông nói hết sự thật hoặc không trung thựcspill the beanstiết lộ điều lẽ ra phải giữ kíncome cleancuối cùng thú nhận sự thật đã che giấu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
