tell it like it is

/ˌtel ɪt ˌlaɪk ɪt ˈɪz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thẳng như ruột ngựa

Nghĩa

to describe a situation honestly, even the unpleasant parts

Nói đúng sự thật, kể cả những điều khó nghe.

Ví dụ

  1. 1I like our new coach because she tells it like it is, even when it hurts.
  2. 2Gran always tells it like it is, so don’t ask her opinion unless you want the truth.
  3. 3My doctor tells it like it is: if I don’t exercise, my back will get worse.
  4. 4We need someone who will tell it like it is, not a manager who hides bad news.
  5. 5Can you just tell it like it is? Did we win the contract or not?

Ngữ pháp

Chỉ tell thay đổi: tells, telling, told. Giữ it like it is ở thì hiện tại.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng