cook the books

/ˌkʊk ðə ˈbʊks/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
xào nấu số liệu
Nghĩa đen: «nấu sổ sách»

Nghĩa

to change financial records dishonestly

Gian lận sổ sách tài chính.

Ví dụ

  1. 1The manager cooked the books for years to hide how much money was missing.
  2. 2Auditors discovered that someone had been cooking the books at the head office.
  3. 3The company looked profitable only because its finance director had cooked the books.
  4. 4If you cook the books, the tax office will find out sooner or later.
  5. 5Was the club cooking the books, or were the missing funds just a mistake?

Ngữ pháp

Chỉ cook thay đổi: cooks, cooking, cooked. the books luôn ở số nhiều.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng