lie through your teeth

/ˌlaɪ θruː jə ˈtiːθ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nói dối không chớp mắt
Nghĩa đen: «nói dối qua kẽ răng»

Nghĩa

to say something you know is completely false

Nói điều mình biết là hoàn toàn sai sự thật.

Ví dụ

  1. 1He was lying through his teeth when he said he’d never seen the letter.
  2. 2The salesman lied through his teeth about the car’s history.
  3. 3Maria lied through her teeth, claiming she’d been at home, although three people saw her at the party.
  4. 4Don’t believe a word he says; he’ll lie through his teeth to get what he wants.
  5. 5Were you lying through your teeth when you said you loved my cooking?

Ngữ pháp

Chỉ lie thay đổi: lies, lying, lied. your đổi theo người.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng