pull the wool over someone’s eyes
/ˌpʊl ðə ˈwʊl ˌəʊvə ˌsʌmwʌnz ˈaɪz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
che mắt thiên hạ
Nghĩa đen: «kéo len trùm lên mắt ai đó»
Nghĩa
to trick someone so they do not notice the truth
Lừa ai đó để họ không nhận ra sự thật.
Ví dụ
- 1Don’t try to pull the wool over my eyes; I know you haven’t done your homework.
- 2The fake builder pulled the wool over her eyes and took most of her savings.
- 3The seller pulled the wool over our eyes; the car broke down a week later.
- 4You can’t pull the wool over her eyes; she’s been a detective for thirty years.
- 5Did the travel agent pull the wool over your eyes, or was the hotel really that nice?
Ngữ pháp
Chỉ pull thay đổi: pulls, pulling, pulled. someone’s được thay bằng một từ như my, our hoặc her.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →take something with a pinch of saltkhông hoàn toàn tin điều được nghetell it like it isnói đúng sự thật, kể cả những điều khó ngheeconomical with the truthkhông nói hết sự thật hoặc không trung thựcspill the beanstiết lộ điều lẽ ra phải giữ kíncome cleancuối cùng thú nhận sự thật đã che giấukeep something under your hatkhông kể điều gì đó cho ai khác
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
