economical with the truth
/ˌiːkəˌnɒmɪkl̩ wɪð ðə ˈtruːθ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «tiết kiệm sự thật»
Nghĩa
not telling all the facts, or not being honest
Không nói hết sự thật hoặc không trung thực.
Ví dụ
- 1The estate agent was a little economical with the truth about the noisy neighbours.
- 2When Mum asked where I’d been, I was economical with the truth.
- 3The holiday brochure was economical with the truth: the promised sea view was a car park.
- 4Tom was economical with the truth when he said the essay was nearly finished; he hadn’t started.
- 5Were you being economical with the truth when you told the teacher you were ill?
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, hay đi với a little hoặc a bit. Đây là cách nói hài hước, lịch sự để chỉ việc ai đó đã nói dối.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →spill the beanstiết lộ điều lẽ ra phải giữ kíncome cleancuối cùng thú nhận sự thật đã che giấukeep something under your hatkhông kể điều gì đó cho ai kháca skeleton in the cupboardchuyện đáng xấu hổ trong quá khứ mà ai đó giấu kínbehind closed doorskín đáo, công chúng không thấy và không nghe đượcmy lips are sealedcâu hứa sẽ không kể với ai
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
