bear fruit

/ˌbeə ˈfruːt/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
đơm hoa kết trái

Nghĩa

to produce good results after a lot of effort

Mang lại kết quả tốt sau nhiều nỗ lực.

Ví dụ

  1. 1Years of hard work finally bore fruit when her first novel was published.
  2. 2Our efforts to cut waste in the office are starting to bear fruit.
  3. 3The school’s new reading programme has borne fruit: exam results rose by twenty per cent.
  4. 4Will all these late nights of practice ever bear fruit?
  5. 5Months of talks between the two companies bore fruit last week with a big new deal.

Ngữ pháp

bear là động từ bất quy tắc: bore, borne. Ở đây fruit không có mạo từ và không ở số nhiều. Chủ ngữ thường là một kế hoạch, công việc hoặc nỗ lực.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng