hit the jackpot

/ˌhɪt ðə ˈdʒækpɒt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trúng số độc đắc

Nghĩa

to have a big success, usually through luck

Thành công lớn, thường nhờ may mắn.

Ví dụ

  1. 1We hit the jackpot with this flat: it’s cheap, quiet and close to work.
  2. 2The small toy company hit the jackpot when its board game became a bestseller.
  3. 3After twenty rejections, Priya hit the jackpot: three publishers wanted her book.
  4. 4Leo hit the jackpot at the car boot sale, finding a rare old guitar for five pounds.
  5. 5Do you think the café will hit the jackpot now that a big office has opened next door?

Ngữ pháp

hit không đổi ở quá khứ: hit, hit. Dùng cho mọi thành công nhờ may mắn, không chỉ về tiền.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng