on a roll
/ɒn ə ˈrəʊl/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thế như chẻ tre
Nghĩa
having one success after another
Liên tiếp gặt hái thành công.
Ví dụ
- 1Maya has sold three paintings this week, so she’s really on a roll.
- 2The café has been on a roll since that glowing newspaper review.
- 3Ben has passed every exam this term; he’s on a roll and wants to keep going.
- 4After three new contracts in a month, the small design firm is on a roll.
- 5You’ve solved four problems before lunch; you’re on a roll, so don’t stop now!
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, hay đi với really. Bản thân cụm này không thay đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →back to square onephải bắt đầu lại vì lần thử trước thất bạimake or breakquyết định thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toànbounce backthành công trở lại sau thất bạidown the drainbị phí hoài, chẳng thu được gìagainst all oddsdù khả năng thành công rất thấpmiss the boatlỡ cơ hội vì hành động quá chậm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
