a feather in your cap
/ə ˌfeðər ɪn jə ˈkæp/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «chiếc lông vũ trên mũ»
Nghĩa
an achievement you can be proud of
Thành tích đáng tự hào.
Ví dụ
- 1Winning the national prize was a feather in her cap.
- 2Getting this contract would be a feather in our cap after such a hard year.
- 3Being chosen to speak at the conference was a feather in Leo’s cap, and he told everyone about it.
- 4Getting the new client would be a feather in your cap, so give the pitch your best effort.
- 5Is organising the charity concert really a feather in my cap, or just a lot of stress?
Ngữ pháp
Danh từ đếm được: a feather in your cap. your đổi theo người: my, her, Leo’s. Thường đứng sau be.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →rest on your laurelsngừng cố gắng vì thành công đã cóhit the jackpotthành công lớn, thường nhờ may mắnthe sky’s the limitnhững gì có thể đạt được là không có giới hạnon a rollliên tiếp gặt hái thành côngback to square onephải bắt đầu lại vì lần thử trước thất bạimake or breakquyết định thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
