the sky’s the limit

/ðə ˌskaɪz ðə ˈlɪmɪt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «bầu trời là giới hạn»

Nghĩa

there is no end to what you can achieve

Những gì có thể đạt được là không có giới hạn.

Ví dụ

  1. 1With your talent and hard work, the sky’s the limit.
  2. 2Once the website is running, the sky’s the limit for the business.
  3. 3You speak four languages and love travelling, so for you the sky’s the limit.
  4. 4With a new sponsor and a bigger stage, the sky’s the limit for our little theatre group.
  5. 5Nobody expected much from the start-up, but now investors say the sky’s the limit.

Ngữ pháp

Mệnh đề cố định; không thành phần nào thay đổi. Dạng đầy đủ là the sky is the limit.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng