rest on your laurels
/ˌrest ɒn jə ˈlɒrəlz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
ngủ quên trên chiến thắng
Nghĩa đen: «nghỉ ngơi trên vòng nguyệt quế»
Nghĩa
to stop trying because of past success
Ngừng cố gắng vì thành công đã có.
Ví dụ
- 1The team won last year, but they can’t rest on their laurels.
- 2After her first bestseller, the writer didn’t rest on her laurels.
- 3The restaurant got a great review and then rested on its laurels, so the food slowly got worse.
- 4You passed the first exam, but don’t rest on your laurels; the second one is much harder.
- 5Is the company resting on its laurels while younger rivals copy its best ideas?
Ngữ pháp
rest là động từ có quy tắc: rested, resting. your đổi theo chủ ngữ: my, its, their. Thường dùng ở dạng phủ định: don’t rest on your laurels.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hit the jackpotthành công lớn, thường nhờ may mắnthe sky’s the limitnhững gì có thể đạt được là không có giới hạnon a rollliên tiếp gặt hái thành côngback to square onephải bắt đầu lại vì lần thử trước thất bạimake or breakquyết định thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toànbounce backthành công trở lại sau thất bại
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
