bounce back

/ˌbaʊns ˈbæk/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
gượng dậy
Nghĩa đen: «nảy trở lại»

Nghĩa

to become successful again after a failure

Thành công trở lại sau thất bại.

Ví dụ

  1. 1After losing her job, Aisha bounced back and started her own business.
  2. 2The shop had a terrible first year, but it bounced back quickly.
  3. 3Leo failed his first driving test, but he bounced back and passed a month later.
  4. 4Can a village shop bounce back after a big supermarket opens next door?
  5. 5Our sales fell badly in spring, but they’ve bounced back since the summer.

Ngữ pháp

bounce là động từ có quy tắc: bounced, bouncing. Khó khăn đã trải qua thường đứng sau from.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng