against all odds

/əˌɡenst ˌɔːl ˈɒdz/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

although success seemed very unlikely

Dù khả năng thành công rất thấp.

Ví dụ

  1. 1Against all odds, the tiny village school won the national science prize.
  2. 2Nobody expected the old cinema to survive, but against all odds it’s still open.
  3. 3With no money and no experience, they opened the café against all odds, and it’s now fully booked.
  4. 4Priya was the youngest player in the chess final, but against all odds she won.
  5. 5Did the lost puppy really survive against all odds after three days in the snow?

Ngữ pháp

Cụm này không thay đổi. against the odds và against all the odds có cùng nghĩa.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng