make or break
/ˌmeɪk ɔː ˈbreɪk/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
được ăn cả, ngã về không
Nghĩa
to cause either complete success or complete failure
Quyết định thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn.
Ví dụ
- 1This contract could make or break our small bakery.
- 2A strong first chapter can make or break a novel.
- 3The Christmas season makes or breaks most toy shops, so everyone works long hours.
- 4One bad review can make or break a new restaurant in a small town.
- 5Will this interview make or break her career as a journalist?
Ngữ pháp
Cả hai động từ cùng thay đổi: makes or breaks. Tân ngữ đứng sau break. Trước danh từ, dùng tính từ make-or-break.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
