down the drain
/ˌdaʊn ðə ˈdreɪn/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
đổ sông đổ biển
Nghĩa đen: «trôi xuống cống»
Nghĩa
wasted, with nothing to show for it
Bị phí hoài, chẳng thu được gì.
Ví dụ
- 1When the trip was cancelled, all our deposits went down the drain.
- 2Months of practice went down the drain when the concert was called off.
- 3Paying for a gym you never use is just money down the drain.
- 4All his hard work on the project went down the drain when the company closed.
- 5Is all the money we spent on the old car now down the drain?
Ngữ pháp
Thường đứng sau go hoặc be, hoặc trong pour money down the drain. Bản thân cụm này không thay đổi.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
