miss the boat
/ˌmɪs ðə ˈbəʊt/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chậm chân
Nghĩa đen: «lỡ thuyền»
Nghĩa
to lose a chance by acting too slowly
Lỡ cơ hội vì hành động quá chậm.
Ví dụ
- 1Tickets sold out in an hour, so anyone who didn’t book early missed the boat.
- 2I waited too long to apply, and I missed the boat on that job.
- 3The cheap flats sold within a week; we thought about it for too long and missed the boat.
- 4Hurry up and send your form, or you’ll miss the boat, because the course is nearly full.
- 5Has our town missed the boat on young families, now that the new houses are being built elsewhere?
Ngữ pháp
miss là động từ có quy tắc: missed, missing. Cơ hội bị lỡ thường đứng sau on.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
