throw in the towel
/ˌθrəʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
buông xuôi
Nghĩa đen: «ném chiếc khăn»
Nghĩa
to stop trying because you know you cannot succeed
Bỏ cuộc vì biết mình không thể thành công.
Ví dụ
- 1After six hours stuck on the last puzzle, Ben finally threw in the towel and checked the answers.
- 2Don’t throw in the towel yet — you’ve still got two more chances to pass.
- 3The shop couldn’t compete with online prices, so after ten years the owners threw in the towel.
- 4Are you really going to throw in the towel after just one bad driving lesson?
- 5The climb was exhausting, but Grandad refused to throw in the towel and reached the top at sunset.
Ngữ pháp
throw là động từ bất quy tắc: threw, thrown. the towel luôn ở số ít, đi với the.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a level playing fieldhoàn cảnh mọi người đều có cơ hội như nhaujump the gunhành động quá sớm, trước thời điểm thích hợpbelow the beltbất công và tàn nhẫn, nhất là một lời nóidrop the ballmắc lỗi vì không xử lý việc mình phải làmpar for the coursechuyện bình thường, đã đoán trước, thường là chuyện không hayneck and neckngang nhau trong một cuộc thi
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
