have green fingers

/ˌhæv ˌɡriːn ˈfɪŋɡəz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
mát tay
Nghĩa đen: «có ngón tay xanh»

Nghĩa

to be good at making plants grow

Giỏi trồng cây.

Ví dụ

  1. 1My grandmother has green fingers; her tomatoes are the best in the street.
  2. 2I don’t have green fingers, so I only buy plants that need almost no care.
  3. 3Everything Leo plants grows beautifully, so he must have green fingers.
  4. 4Priya had green fingers even as a child and grew sunflowers taller than the fence.
  5. 5Does anyone here have green fingers? The office plants are all dying.

Ngữ pháp

Chỉ have thay đổi: has, had. Từ fingers luôn ở số nhiều. Tiếng Anh-Mỹ dùng have a green thumb.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng