like a red rag to a bull
/ˌlaɪk ə ˌred ˈræɡ tə ə ˈbʊl/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «như miếng vải đỏ trước con bò tót»
Nghĩa
certain to make someone very angry
Chắc chắn khiến ai đó nổi giận.
Ví dụ
- 1Asking my dad to turn his music down is like a red rag to a bull.
- 2The word ’cheap’ is like a red rag to a bull for our designer.
- 3Don’t mention the parking fines to Rob; they’re like a red rag to a bull.
- 4Telling Hannah to calm down is like a red rag to a bull; she only gets louder.
- 5For my brother, losing at board games is like a red rag to a bull, so we let him win.
Ngữ pháp
Cụm từ không thay đổi. Thường đứng sau be; đôi khi lược bỏ like.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →through rose-tinted glasseschỉ nhìn thấy mặt tốt đẹpa black markđiều khiến người khác đánh giá mình kém đithe pot calling the kettle blackchê người khác về lỗi mà chính mình cũng mắcnail your colours to the mastcông khai, dứt khoát bày tỏ điều mình tin hoặc ủng hộout of the bluehoàn toàn bất ngờonce in a blue moonrất hiếm khi
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
