as white as a sheet
/əz ˌwaɪt əz ə ˈʃiːt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
mặt cắt không còn giọt máu
Nghĩa đen: «trắng như tấm ga giường»
Nghĩa
very pale because of shock, fear or illness
Rất nhợt nhạt vì sốc, sợ hãi hoặc ốm.
Ví dụ
- 1When she heard the news about her flat, Maria went as white as a sheet.
- 2You look as white as a sheet. Did something frighten you?
- 3Tom turned as white as a sheet when he realised he’d left his passport at home.
- 4The boy came out of the ghost train as white as a sheet.
- 5Ben went as white as a sheet as soon as the plane started shaking.
Ngữ pháp
Dùng sau be, go, turn hoặc look. Từ as đầu tiên thường được lược bỏ.
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →like a red rag to a bullchắc chắn khiến ai đó nổi giậnthrough rose-tinted glasseschỉ nhìn thấy mặt tốt đẹpa black markđiều khiến người khác đánh giá mình kém đithe pot calling the kettle blackchê người khác về lỗi mà chính mình cũng mắcnail your colours to the mastcông khai, dứt khoát bày tỏ điều mình tin hoặc ủng hộout of the bluehoàn toàn bất ngờ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
