through rose-tinted glasses
/θruː ˌrəʊz ˌtɪntɪd ˈɡlɑːsɪz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
qua lăng kính màu hồng
Nghĩa
in a way that notices only the good side
Chỉ nhìn thấy mặt tốt đẹp.
Ví dụ
- 1Grandad looks back at his school days through rose-tinted glasses.
- 2It’s easy to see a new job through rose-tinted glasses in the first week.
- 3You’re seeing that old flat through rose-tinted glasses; it was cold and the roof leaked.
- 4Mia remembers her first year at university through rose-tinted glasses and has forgotten all the stress.
- 5Do we remember those summer holidays through rose-tinted glasses? It must have rained sometimes.
Ngữ pháp
Thường đứng sau look at, see hoặc remember something. Tiếng Anh-Anh chuộng rose-tinted; rose-coloured và spectacles cũng được dùng.
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a black markđiều khiến người khác đánh giá mình kém đithe pot calling the kettle blackchê người khác về lỗi mà chính mình cũng mắcnail your colours to the mastcông khai, dứt khoát bày tỏ điều mình tin hoặc ủng hộout of the bluehoàn toàn bất ngờonce in a blue moonrất hiếm khia white lielời nói dối nhỏ để không làm người khác buồn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
