draw a blank

/ˌdrɔːr ə ˈblæŋk/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «rút phải lá thăm trắng»

Nghĩa

to fail to remember something or find an answer

Không nhớ ra hoặc không tìm ra câu trả lời.

Ví dụ

  1. 1I recognised his face, but when I tried to remember his name, I drew a blank.
  2. 2The police have drawn a blank in their search for the stolen painting.
  3. 3When the examiner asked for the capital of Australia, I drew a blank and guessed Sydney.
  4. 4We searched every website for a cheaper flight, but drew a blank and paid the full price.
  5. 5If you draw a blank on a question, move on and come back to it at the end of the exam.

Ngữ pháp

draw thay đổi: draws, drawing, drew, drawn. a blank luôn ở số ít.

Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng