off colour

/ˌɒf ˈkʌlə/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
khó ở

Nghĩa

slightly ill

Hơi mệt, không được khỏe.

Ví dụ

  1. 1Tom felt off colour this morning, so he stayed at home.
  2. 2You look off colour — have you eaten something bad?
  3. 3The baby has been off colour all day, and her temperature is a little high.
  4. 4I’ve been feeling off colour since that dodgy prawn sandwich at lunch.
  5. 5Priya felt off colour after the long flight, but a nap soon sorted her out.

Ngữ pháp

Dùng sau be, feel hoặc look, không đứng trước danh từ. Cách viết Anh-Anh: colour.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng