under the weather
/ˌʌndə ðə ˈweðə/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
khó ở
Nghĩa đen: «ở dưới thời tiết»
Nghĩa
feeling slightly ill
Hơi mệt, trong người không được khỏe.
Ví dụ
- 1I’m feeling a bit under the weather, so I’ll work from home today.
- 2Gran was under the weather all week, but a few early nights sorted her out.
- 3Leo’s been under the weather since Sunday — just a sniffle and a sore throat, nothing serious.
- 4You look a bit under the weather; have you caught the cold that’s going round the office?
- 5Priya missed the choir concert because she was under the weather with a mild fever.
Ngữ pháp
Dùng sau be, feel hoặc look, thường có a bit hoặc a little phía trước. Bản thân cụm này không đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →break the icegiúp những người mới gặp thấy thoải mái hơna breath of fresh airngười hoặc điều mới mẻ khiến mọi thứ thú vị hơnthe calm before the stormkhoảng yên ắng ngay trước rắc rối hoặc lúc bận rộntake a rain checkkhéo từ chối lời mời và hẹn dịp khácevery cloud has a silver lininghoàn cảnh xấu nào cũng có điều tốtweather the stormvượt qua giai đoạn khó khăn mà không bị tổn hại nặng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
