win hands down
/ˌwɪn ˌhændz ˈdaʊn/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
dễ như trở bàn tay
Nghĩa
to beat everyone else very easily
Thắng các đối thủ rất dễ dàng.
Ví dụ
- 1Our team won hands down; the others didn’t answer a single music question correctly.
- 2If it’s a contest for the best lasagne, Gran wins hands down.
- 3The final vote wasn’t even close: Maya’s design won hands down.
- 4Which would win hands down in a race to the shops, your bike or the bus?
- 5Compared with the other two flats, the one near the park wins hands down: it’s bigger, cheaper and quieter.
Ngữ pháp
win là động từ bất quy tắc: won. hands luôn ở số nhiều. Tân ngữ có thể đứng ở giữa: win the vote hands down.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →play ballđồng ý giúp theo cách người khác muốnthe gloves are offsẵn sàng đấu tranh hoặc tranh cãi không nương taythe ball is in your courtgiờ đến lượt người đó hành động hoặc quyết địnhget the ball rollingkhởi động để việc gì đó bắt đầu diễn rathrow in the towelbỏ cuộc vì biết mình không thể thành cônga level playing fieldhoàn cảnh mọi người đều có cơ hội như nhau
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
