go the distance
/ˌɡəʊ ðə ˈdɪstəns/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đến nơi đến chốn
Nghĩa đen: «đi hết quãng đường»
Nghĩa
to keep going until the end of something difficult
Kiên trì theo đuổi việc khó đến cùng.
Ví dụ
- 1Few people thought their marriage would go the distance, but they’ve just celebrated forty years.
- 2It’s a tough course, and only half the students go the distance.
- 3Leo started three novels last year, but none of them went the distance; he gave up after chapter two.
- 4Do you think the new coffee shop will go the distance, or close within a year like the last one?
- 5The diploma took three years of evening classes, and only Priya went the distance.
Ngữ pháp
go là động từ bất quy tắc: went, gone. the distance luôn ở số ít. Thường đứng sau will, can hoặc manage to.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →win hands downthắng các đối thủ rất dễ dàngplay ballđồng ý giúp theo cách người khác muốnthe gloves are offsẵn sàng đấu tranh hoặc tranh cãi không nương taythe ball is in your courtgiờ đến lượt người đó hành động hoặc quyết địnhget the ball rollingkhởi động để việc gì đó bắt đầu diễn rathrow in the towelbỏ cuộc vì biết mình không thể thành công
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
