the ball is in your court

/ðə ˈbɔːl ɪz ɪn jə ˈkɔːt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «quả bóng đang ở trên sân của bạn»

Nghĩa

it is now your turn to act or decide

Giờ đến lượt người đó hành động hoặc quyết định.

Ví dụ

  1. 1The ball is in your court: if you want to fix the friendship, call her.
  2. 2I’ve apologised twice; the ball is in her court if she wants to stay friends.
  3. 3We’ve offered you the job at the salary you asked for, so the ball is in your court.
  4. 4Do you want the flat or not? Remember, the ball is in your court and the landlord won’t wait for ever.
  5. 5The school has given Mia two options for next year, and now the ball is in her court.

Ngữ pháp

Là một mệnh đề. is có thể đổi thành was; your đổi thành my, their, Leo’s, v.v., chỉ người phải hành động tiếp theo.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng